batailler
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Nội động từ [sửa]
batailler nội động từ /ba.ta.je/
- Tranh cãi (để thuyết phục).
- (Nghĩa bóng) Đấu tranh, chiến đấu.
- Batailler pour l’augmentation des salaires — đấu tranh đòi tăng lương
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)