bate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Động từ

bate /ˈbeɪt/

  1. Bớt, giảm bớt, trừ bớt.
    his energy has not bated — nghị lực của anh ta không hề giảm bớt
    to bate one's curiosity — bớt tò mò
    not to bate a jot of a sentence — không bớt một cái chấm trong câu

[sửa] Chia động từ

[sửa] Danh từ

bate /ˈbeɪt/

  1. Nước ngâm mềm da (trong khi thuộc da).

[sửa] Ngoại động từ

bate ngoại động từ /ˈbeɪt/

  1. Ngâm mềm (da).

[sửa] Chia động từ

[sửa] Danh từ

bate /ˈbeɪt/

  1. (Từ lóng) Cơn giận.
    to go into a bate — nổi giận

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa