battage
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| battage /ba.taʒ/ |
battages /ba.taʒ/ |
battage gđ /ba.taʒ/
- Sự đập.
- Le battage du riz — sự đập lúa
- Le battage mécanique — sự đập bằng máy
- Sự dát mỏng.
- Le battage de l’or — sự dát mỏng vàng
- (Thân mật) Sự quảng cáo rùm beng.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)