batteur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
batteur
/ba.tœʁ/
batteurs
/ba.tœʁ/

batteur /ba.tœʁ/

  1. Người đập lúa.
  2. Người dát kim loại.
  3. (Âm nhạc) Người chơi nhạc khí (trong dàn nhạc ja).
  4. Que đập, que đánh.
    Batteur d’œuf — que đánh trứng
    batteur de fer — (từ cũ nghĩa cũ) kẻ thích đấu kiếm
    batteur de pavé — kẻ bát phố (vô công rồi nghề)

Tham khảo[sửa]