baulk

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

baulk

  1. Vật chướng ngại; sự cản trở.
  2. Dải đất chừa ra không cày.
  3. Xà nhà.

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

baulk ngoại động từ

  1. Làm thất bại, làm hỏng; ngăn trở.
    to balk someone's plans — làm hỏng kế hoạch của ai
  2. Bỏ lỡ, bỏ qua (cơ hội, dịp may... ).
  3. Sao lãng, lẩn tránh (công việc, vấn đề... ).
  4. Chê, không chịu ăn (một thứ đồ ăn).
  5. Làm cho nản chí.
  6. Làm cho giật mình.

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

baulk nội động từ

  1. Dở chứng bất kham, dở chứng không chịu đi (ngựa).
  2. Chùn lại, lùi lại, do dự.
    to balk at a dificult — chùn bước trước khó khăn;
    to balk at the work — ngần ngại trước công việc

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]