bawdiness

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bawdiness /ˈbɔ.di.nəs/

  1. Sự thô tục, sự tục tựu.

Tham khảo[sửa]