bearing

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bearing /ˈbɛ.riɳ/

  1. Sự mang.
  2. Sự chịu đựng.
    his conceit it past (beyond all) bearing — không ai chịu được cái tính tự cao tự đại của nó
  3. Sự sinh nở, sự sinh đẻ.
    child bearing — sự sinh con
    to be in full bearing — đang trong thời kỳ sinh nở (đàn bà); đang ra quả (cây);
    to be past bearing quá thời kỳ sinh nở — thái độ, dáng điệu, bộ dạng, tác phong
    modest bearing — thái độ khiêm tốn
  4. Phương diện, mặt (của một vấn đề).
    to examine a question in all its bearings — xem xét một vấn đề trên mọi phương diện
  5. Sự liên quan, mối quan hệ.
    this remark has no bearing on the question — lời nhận xết ấy không có liên quan gì tới vấn đề
  6. Ý nghĩa, nghĩa.
    the precise bearing of the word — nghĩa chính xác của từ đó
  7. (Kỹ thuật) Cái giá, cái trụ, cái đệm, cuxinê.
    ball bearings — vòng bi, ổ bi (xe đạp...)
  8. (Hàng hải) ; (hàng không) quân... vị trí phương hướng.
    to take one's bearings — xác định vị trí, định rõ phương hướng (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
    to lose one's bearings — lạc mất phương hướng không biết mình ở đâu (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
  9. (Số nhiều) Hình vẽchữ đề (trên quốc huy, huy hiệu... ).

Động từ[sửa]

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của bear.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]