beaucoup
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp beaucoup.
Tính từ
beaucoup (không so sánh được)
- (Miền nam Hoa Kỳ) Nhiều lắm.
Đồng nghĩa
Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
beaucoup (số nhiều beaucoups)
Phó từ
beaucoup (không so sánh được)
- Rất nhiều.
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Phó từ
beaucoup
- Nhiều lắm.
- Il pleut beaucoup — mưa nhiều
- Il aime beaucoup le travail — nó yêu lao động
- J'ai beaucoup d'amis — tôi có nhiều bạn
Từ liên hệ
Đại từ
beaucoup
- Nhiều người; nhiều việc; nhiều cái.
- Beaucoup sont de notre avis — nhiều người đồng ý với chúng ta
- Il a beaucoup à faire — nó có nhiều việc phải làm
- à beaucoup près — cách xa, khác xa
- c'est beaucoup de (si que) — là khá lắm, là may lắm
- C'est beaucoup de rencontrer un véritable ami — gặp được một người bạn chân chính là may lắm
- il s'en faut de beaucoup — còn xa mới
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)