beaucoup

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Từ nguyên

Từ tiếng Pháp beaucoup.

Tính từ

Cấp nguyên
beaucoup

Cấp so sánh
không so sánh được

Cao cấp
không có (tuyệt đối)

beaucoup (không so sánh được)

  1. (Miền nam Hoa Kỳ) Nhiều lắm.

Đồng nghĩa

Danh từ

Số ít
beaucoup

Số nhiều
beaucoups

beaucoup (số nhiều beaucoups)

  1. Nhiều người; nhiều việc; nhiều cái.

Phó từ

Cấp nguyên
beaucoup

Cấp so sánh
không so sánh được

Cao cấp
không có (tuyệt đối)

beaucoup (không so sánh được)

  1. Rất nhiều.



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Phó từ

beaucoup

  1. Nhiều lắm.
    Il pleut beaucoup — mưa nhiều
    Il aime beaucoup le travail — nó yêu lao động
    J'ai beaucoup d'amis — tôi có nhiều bạn

Từ liên hệ

Đại từ

beaucoup

  1. Nhiều người; nhiều việc; nhiều cái.
    Beaucoup sont de notre avis — nhiều người đồng ý với chúng ta
    Il a beaucoup à faire — nó có nhiều việc phải làm
    à beaucoup près — cách xa, khác xa
    c'est beaucoup de (si que) — là khá lắm, là may lắm
    C'est beaucoup de rencontrer un véritable ami — gặp được một người bạn chân chính là may lắm
    il s'en faut de beaucoup — còn xa mới

Tham khảo