beaujolais
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
beaujolais /ˌboʊ.ʒoʊ.ˈleɪ/
- Rượu vang nhẹ ở vùng Beaujolais của Pháp.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| beaujolais /bɔ.ʒɔ.lɛ/ |
beaujolais /bɔ.ʒɔ.lɛ/ |
beaujolais gđ /bɔ.ʒɔ.lɛ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)