become
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Nội động từ
become (bất qui tắc) nội động từ, became; become /bɪ.ˈkəm/
[sửa] Ngoại động từ
become ngoại động từ /bɪ.ˈkəm/
- Vừa, hợp, thích hợp, xứng.
- this dress becomes you well — cái áo này anh mặc vừa quá; cái áo này anh mặc hợp quá
- it does not become you to curse — chửi rủa là không xứng với anh, chửi rủa là điều anh không nên làm
[sửa] Thành ngữ
- to become of:
- Xảy đến.
- he has not turned up yet, I wonder what has become of him — anh ấy bây giờ vẫn chưa tới, tôi tự hỏi không hiểu cái gì đã xảy đến với anh ta
- Xảy đến.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)