becoming
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
becoming /bɪ.ˈkmiɳ/
- Vừa, hợp, thích hợp, xứng.
- cursing is not becoming to a lady — cái lối chửi rủa là không thích hợp (không xứng) với một người đàn bà tử tế
- a very becoming hat — một cái mũ đội rất vừa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)