bed
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
bed (số nhiều beds)
- Cái giường: cái đồ gỗ cho ngủ.
- single bed — giường một (người)
- double bed — giường đôi
- Nền.
- the machine rests on a bed of concrete — cái máy được đặt trên một nền bê tông
- Lòng (sông...).
- Lớp.
- bed of clay — một lớp đất sét
- (Thơ ca) Nấm mồ.
- the bed of honour — nấm mồ liệt sĩ
- (Pháp lý) Hôn nhân; vợ chồng.
- child of the second bed — đứa con của người vợ (chồng) sau
[sửa] Thành ngữ
- as you make your bed so you must lie upon it: (tục ngữ) Mình làm mình chịu.
- bed and board
- a bed of roses (down, flowers)
- bed of sickness: Tình trạng bệnh hoạn tàn tật.
- bed of thorns
- to be brought to bed
- Sinh.
- he was brought to bed of a son — bà ta sinh một cháu trai
- Sinh.
- to die in one's bed: Chết bệnh, chết già.
- to get out of bed on the wrong side, to get up on the wrong side of the bed: Càu nhàu, bực dọc, cáu kỉnh, không vui.
- go to bed!: (từ lóng) Thôi đừng nói nữa! Im cái mồm đi! Thôi đi!
- to go to bed in one's boots: Đuộc sùy 5, say không biết trời đất gì cả.
- to go to bed with the lamb and rise with the lark: Đi ngủ sớm, trở dậy sớm; đi ngủ từ lúc gà lên chuồng; trở dậy từ lúc gà gáy.
- to keep (take to) one's bed: Bị ốm nằm liệt giường.
- the narrow bed: Xem narrow.
[sửa] Ngoại động từ
bed
- Xây vào, đặt vào, gắn vào, vùi vào, chôn vào.
- bricks are bedded in mortar — gạch xây lẫn vào trong vữa
- the bullet bedded itself in the wall — viên đạn gắn ngập vào trong tường
- (Thường + out) Trồng (cây con, cây ươm).
- to bed out some young cabbage plants — trồng mấy cây cải con
- (Thường + down) Rải ổ cho ngựa nằm.
- (Thơ ca; từ cổ, nghĩa cổ) Đặt vào giường, cho đi ngủ.
bed
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to bed | |||||
| Phân từ hiện tại | bedding | |||||
| Phân từ quá khứ | bedded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bed | bed hoặc beddest¹ | beds hoặc beddeth¹ | bed | bed | bed |
| Quá khứ | bedded | bedded, hoặc beddedst¹ | bedded | bedded | bedded | bedded |
| Tương lai | will/shall² bed | will/shall bed hoặc wilt/shalt¹ bed | will/shall bed | will/shall bed | will/shall bed | will/shall bed |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bed | bed hoặc beddest¹ | bed | bed | bed | bed |
| Quá khứ | bedded | bedded | bedded | bedded | bedded | bedded |
| Tương lai | were to bed hoặc should bed | were to bed hoặc should bed | were to bed hoặc should bed | were to bed hoặc should bed | were to bed hoặc should bed | were to bed hoặc should bed |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | bed | — | let’s bed | bed | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Nội động từ
bed
bed
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to bed | |||||
| Phân từ hiện tại | bedding | |||||
| Phân từ quá khứ | bedded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bed | bed hoặc beddest¹ | beds hoặc beddeth¹ | bed | bed | bed |
| Quá khứ | bedded | bedded, hoặc beddedst¹ | bedded | bedded | bedded | bedded |
| Tương lai | will/shall² bed | will/shall bed hoặc wilt/shalt¹ bed | will/shall bed | will/shall bed | will/shall bed | will/shall bed |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bed | bed hoặc beddest¹ | bed | bed | bed | bed |
| Quá khứ | bedded | bedded | bedded | bedded | bedded | bedded |
| Tương lai | were to bed hoặc should bed | were to bed hoặc should bed | were to bed hoặc should bed | were to bed hoặc should bed | were to bed hoặc should bed | were to bed hoặc should bed |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | bed | — | let’s bed | bed | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Hà Lan
|
|
|
| Dạng bình thường | |
| số ít | bed |
| số nhiều | bedden |
| Dạng giảm nhẹ | |
| số ít | bedje |
| số nhiều | bedjes |