bedel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

bedel

  1. Người phụ trách tiếp tân (đại học Ôc-phớt và Căm-brít).

Tham khảo[sửa]