bee
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
bee /ˈbi/
- (Động vật học) Con ong.
- to keep bees — nuôi ong
- Nhà thơ.
- Người bận nhiều việc.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Buổi vui chơi tập thể, buổi lao động tập thể.
[sửa] Thành ngữ
- busy as a bee: Hết sức bận.
- to have a bee in one's bonnet: Nung nấu trong óc một ý nghĩ gì; có một cái gì ám ảnh trong đầu.
- to have one's head full of bees; to have been in the hesd (brains): Ấp ủ trong lòng những mộng tưởng viễn vông.
- to put the bee on: (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) nài xin, xin lải nhải.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)