begeistre
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Động từ [sửa]
| Các dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å begeistre |
| Hiện tại chỉ ngôi | begeistrer |
| Quá khứ | [[begeistra / begeistret]] |
| Động tính từ quá khứ | [[begeistra / begeistr et]] |
| Động tính từ hiện tại | — |
begeistre
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)