beget
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Ngoại động từ
beget (bất qui tắc) ngoại động từ begot; begot, begotten /bɪ.ˈɡɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
beget (bất qui tắc) ngoại động từ begot; begot, begotten /bɪ.ˈɡɛt/