begun
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Động từ
begun (bất qui tắc) began
- Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu.
- when did life begin on this earth? — sự sống bắt đầu trên trái đất này lúc nào?
- Bắt đầu nói.
[sửa] Thành ngữ
- to begin at:
- to begon upon: Bắt đầu làm (việc gì).
- to begin with:
- to begin the world: Xem World.
- well begun is half done: Bắt đầu tốt là làm xong được một nửa công việc.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)