behold
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
behold (bất qui tắc) ngoại động từ beheld /bɪ.ˈhoʊld/
- Nhìn ngắm.
- Thấy, trông thấy.
[sửa] Thán từ
behold /bɪ.ˈhoʊld/
- Chú ý!, để ý!
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)