beldam

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

beldam

  1. Mụ phù thuỷ già, mụ đồng gia.
  2. Con mụ đanh đá, con nặc nô.
  3. (Từ cổ,nghĩa cổ) .

Tham khảo[sửa]