besogne

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
besogne
/bə.zɔɲ/
besognes
/bə.zɔɲ/

besogne gc /bə.zɔɲ/

  1. Công việc.
    Faire sa besogne — làm công việc của mình
    abattre de la besogne — xem abattre
    aimer la besogne faite — muốn ăn cỗ sẵn
    aller vite en besogne — làm mau
    faire de la belle (de la bonne) besogne — làm giỏi, làm khéo+ (mỉa mai) làm hỏng việc

Tham khảo[sửa]