bespoke
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
bespoke (bất qui tắc) ngoại động từ bespoke
- Đặt trước, giữ trước, đặt (hàng).
- Chứng tỏ, tỏ ra; cho biết.
- his polite manners bespeak him [to be] a well-bred man — tác phong lễ phép của anh ấy chứng tỏ anh là con nhà gia giáo
- (Thơ ca) Nói với (ai).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)