bestseller

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít bestseller bestselleren
Số nhiều bestsellere bestsellerne

bestseller

  1. Hàng bán chạy nhất.
    Romanen er blitt en bestseller.

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]