bethink
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
bethink (bất qui tắc) ngoại động từ bethought /bɪ.ˈθɪŋk/
- Nhớ ra, nghĩ ra.
- I bethought myself that I ought to write some letters — tôi nhớ ra là tôi phải viết mấy bức thư
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)