betray
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
betray ngoại động từ /bɪ.ˈtreɪ/
- Bội phản đem nộp cho, bội phản đem giao cho.
- to be betrayed to the enemy — bị bội phản đem nộp cho địch
- Phản bội; phụ bạc.
- to betray one's country — phản bội đất nước
- Tiết lộ, để lộ ra.
- to betray a secret — lộ bí mật
- to betray one's ignorance — lòi dốt ra
- to betray oneself — để lộ chân tướng
- Lừa dối; phụ (lòng tin).
- Dẫn vào (con đường lầm lạc, đến chỗ nguy hiểm... ).
- to betray someone into errors — dẫn ai đến chỗ sai lầm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)