betrayer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

betrayer /bɪ.ˈtre.ɪɜː/

  1. Kẻ phản bội.
    a betrayer of his country — kẻ phản bội tổ quốc
  2. Kẻ phụ bạc.
  3. Kẻ tiết lộ (bí mật).

Tham khảo[sửa]