beurre
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| beurre /bœʁ/ |
beurres /bœʁ/ |
beurre gđ /bœʁ/
- Bơ.
- (Hóa học, từ cũ nghĩa cũ) Clorua.
- assiette au beurre — xem assiette
- avoir des mains de beurre — hậu đậu, lóng cóng
- avoir les yeux au beurre noir — mắt bầm tím
- comme dans du beurre — dễ như chơi
- compter pour du beurre — không được tính đến
- faire son beurre — hái ra tiền
- mettre du beurre dans les épinards — cải thiện hoàn cảnh của mình
- pouvoir mettre du beurre sur son pain — khấm khá hơn trước
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)