biên giới
Từ điển mở Wiktionary
Bước tới:
dẫn lái
,
tìm
Wikipedia
có bài viết về:
biên giới
Mục lục
1
Tiếng Việt
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Dịch
1.3
Tham khảo
Tiếng Việt
cột mốc biên giới
Cách phát âm
IPA
:
/ɓiɜn
33
zəːj
35
/
Danh từ
biên giới
Chỗ
hết
phần
đất của một
nước
và
giáp
với
nước
khác.
Biên giới
Việt
-
Lào
.
Dịch
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức,
Free Vietnamese Dictionary Project
(
chi tiết
)
Thể loại
:
Mục từ tiếng Việt
|
Danh từ
|
Danh từ tiếng Việt
Xem
Mục từ
Thảo luận
Sửa đổi
Lịch sử
Công cụ cá nhân
Thử bản Beta
Đăng nhập / Mở tài khoản
Chuyển hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Trang ngẫu nhiên
Trợ giúp
Quyên góp
Tìm kiếm
Thanh công cụ
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Những trang đặc biệt
Bản in được
Liên kết thường trực
Phiên bản ngôn ngữ khác
Français
Nederlands
ไทย