biconcave
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
biconcave /ˌbɑɪ.ˌkɑːn.ˈkeɪv/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
biconcave /ˌbɑɪ.ˌkɑːn.ˈkeɪv/