bid
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
bid /ˈbɪd/
- Sự đặt giá, sự trả giá (trong một cuộc bán đấu giá).
- Sự bỏ thầu.
- (Thông tục) Sự mời.
- Sự xướng bài (bài brit).
[sửa] Thành ngữ
- to make a bid for: Tìm cách để đạt được, cố gắng để được.
[sửa] Động từ
bid (bất qui tắc) bad, bade, bid; bidden, bid /ˈbɪd/
- Đặt giá.
- he bids 300d for the bicycle — anh ấy đặt giá cái xe đạp 300 đồng
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Thầu.
- the firm decided to bid on the new bridge — công ty ấy quyết định thầu làm cái cầu mới
- Mời chào.
- a bidden guest — người khách được mời đến
- to bid someone good-bye (farewell) — chào tạm biệt ai
- to bid welcome — chào mừng
- Công bố.
- to bid the banns — công bố hôn nhân ở nhà thờ
- Xướng bài (bài brit).
- (Văn học) , (thơ ca); (từ cổ, nghĩa cổ) bảo, ra lệnh, truyền lệnh.
- bid him come in — bảo nó vào
[sửa] Thành ngữ
- to bid against (up, in): Trả hơn tiền; tăng giá.
- to bid fair:
- Hứa hẹn; có triển vọng.
- our plan bids fair to succeed — kế hoạch của chúng nó có triển vọng thành công
- Hứa hẹn; có triển vọng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)