binaire
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | binaire /bi.nɛʁ/ |
binaires /bi.nɛʁ/ |
| Giống cái | binaire /bi.nɛʁ/ |
binaires /bi.nɛʁ/ |
binaire /bi.nɛʁ/
- (Toán học) Nhị nguyên.
- (Hóa học) (gồm) hai nguyên tố.
- Hai mặt.
- Idées binaires — ý kiến hai mặt
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)