binocle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
binocle
/bi.nɔkl/
binocles
/bi.nɔkl/

binocle /bi.nɔkl/

  1. Kính cặp mũi.

Tham khảo[sửa]