binominal

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Tính từ [sửa]

binominal & danh từ

  1. (Toán học) Nhị thức.
    binominal coefficient — hệ số nhị thức

Tính từ [sửa]

binominal

  1. Hai tên, tên kép.
    binominal system — (sinh vật học) hệ thống phân loại tên kép (theo tên giống và tên loài)

Tham khảo [sửa]