biochimie
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| biochimie /bjɔ.ʃi.mi/ |
biochimie /bjɔ.ʃi.mi/ |
biochimie gc /bjɔ.ʃi.mi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| biochimie /bjɔ.ʃi.mi/ |
biochimie /bjɔ.ʃi.mi/ |
biochimie gc /bjɔ.ʃi.mi/