biosphère

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
biosphère
/bjɔs.fɛʁ/
biosphère
/bjɔs.fɛʁ/

biosphère gc /bjɔs.fɛʁ/

  1. Quyển sinh vật.

Tham khảo[sửa]