birth

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

birth /ˈbɜːθ/

  1. Sự sinh đẻ.
  2. Sự ra đời; ngày thành lập.
    the birth of the emocratic Republic of Vietnam — ngày thành lập nước Việt nam dân chủ cộng hoà
  3. Dòng dõi.
    Chinese by birth — dòng dõi người Trung quốc

Thành ngữ [sửa]

Tham khảo [sửa]