birth rate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

birth rate / ˈreɪt/

  1. ((econ)) Tỷ suất sinh.

Tham khảo[sửa]