bis

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Phó từ

bis

  1. Lát nữa, lần thứ hai.

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực bis
/bis/
bis
/bis/
Giống cái bise
/biz/
bises
/biz/

bis /bis/

  1. Xám nâu.
    Toile bise — vải xám nâu
    changer son pain blanc en pain bis — đổi chác bất lợi

Phó từ

bis /bis/

  1. Bítx.
    Numéro 12 bis — số 12 bítx
    Article 3 bis — khoản 3 bítx

Thán từ

bis

  1. Lần nữa (yêu cầu của người xem đòi diễn viên hát lại, diễn lại).

Danh từ

Số ít Số nhiều
bis
/bis/
bis
/bis/

bis /bis/

  1. Yêu cầu diễn lần nữa.

Tham khảo

Công cụ cá nhân