biscotte

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
biscotte
/bis.kɔt/
biscottes
/bis.kɔt/

biscotte gc /bis.kɔt/

  1. Bánh bít cốt.

Tham khảo[sửa]