bit

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

Số ít
bit

Số nhiều
bits

bit (số nhiều bits)

  1. Miếng (thức ăn...); mảnh mẫu.
    a dainty bit — một miếng ngon
    a bit of wood — một mẫu gỗ
    a bit of string — một mẫu dây
    to smash to bits — đập tan ra từng mảnh
  2. Một chút, một .
    wait a bit — đợi một tí, đợi một chút
    he is a bit of a coward — hắn ta hơi nhát gan một chút
  3. Đoạn ngắn (của một vai kịch nói, trong sách...).
  4. (Một) góc phong cảnh (thực hoặc vẽ).
  5. Đồng tiền.
    threepenny bit — đồng ba xu (Anh)
  6. Mũi khoan; đầu mỏ hàn; mũi kim; mỏ chìa khoá.
  7. Hàm thiếc ngựa.
  8. (Nghĩa bóng) Sự kiềm chế.
  9. (Máy tính) Bít: đơn vị thông tin hệ số nhị phân biểu thị bằng 0 hoặc 1.

Thành ngữ

Ngoại động từ

bit

  1. Đặt hàm thiếc (cho ngựa); làm cho (ngựa) quen hàm thiếc.
  2. (Nghĩa bóng) Kiềm chế, nén, hãm lại, kìm lại.
  3. Xem bite.

Chia động từ

đặt hàm thiếc; kiềm chế
bite



Tiếng Pháp

Wikipedia-logo-vi.png
Wikipedia có bài viết về:

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
bit
/bit/
bits
/bit/

bit /bit/

  1. Bít : đơn vị thông tin hệ số nhị phân biểu thị bằng 0 hoặc 1.

Tham khảo



Tiếng Na Uy

Danh từ

Xác định Bất định
Số ít bit biten
Số nhiều biter bitene

bit

  1. Miếng, mẩu, mảnh.
    Glasset ble knust i mange små biter.
    å få seg en bit mat
    Fienden tok landet bit for bit. — Quân thù chiếm nước dần dần.

Từ dẫn xuất

Tham khảo