bitsy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

bitsy /ˈbɪt.si/

  1. Nhỏ xíu (itsy-bitsy).

Tham khảo[sửa]