bjørk
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bjørk | bjørka/bjørken |
| Số nhiều | bjørker | bjørkene |
bjørk gđc
Phương ngữ khác [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)