bjørk

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít bjørk bjørka, bjørken
Số nhiều bjørker bjørkene

bjørk gđc

  1. Cây phong.
    Det er mye bjørk i Norge.

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]