blé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| blé /ble/ |
blés /ble/ |
blé gđ /ble/
- Lúa mì (cây, hạt).
- blé d’inde; blé de Turquie — ngô, bắp
- blé noir — mạch ba góc
- crier famine sur un tas de blé — ngồi trên đống lúa mà kêu đói
- manger son blé en herbe — xem herbe
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)