blackballed
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Động từ
blackballed
[sửa] Chia động từ
blackball
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to blackball | |||||
| Phân từ hiện tại | blackballing | |||||
| Phân từ quá khứ | blackballed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | blackball | blackball hoặc blackballest¹ | blackballs hoặc blackballeth¹ | blackball | blackball | blackball |
| Quá khứ | blackballed | blackballed, hoặc blackballedst¹ | blackballed | blackballed | blackballed | blackballed |
| Tương lai | will/shall² blackball | will/shall blackball hoặc wilt/shalt¹ blackball | will/shall blackball | will/shall blackball | will/shall blackball | will/shall blackball |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | blackball | blackball hoặc blackballest¹ | blackball | blackball | blackball | blackball |
| Quá khứ | blackballed | blackballed | blackballed | blackballed | blackballed | blackballed |
| Tương lai | were to blackball hoặc should blackball | were to blackball hoặc should blackball | were to blackball hoặc should blackball | were to blackball hoặc should blackball | were to blackball hoặc should blackball | were to blackball hoặc should blackball |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | blackball | — | let’s blackball | blackball | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.