blacked
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh[sửa]
Động từ[sửa]
blacked
Chia động từ[sửa]
black
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to black | |||||
| Phân từ hiện tại | blacking | |||||
| Phân từ quá khứ | blacked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | black | black hoặc blackest¹ | blacks hoặc blacketh¹ | black | black | black |
| Quá khứ | blacked | blacked hoặc blackedst¹ | blacked | blacked | blacked | blacked |
| Tương lai | will/shall² black | will/shall black hoặc wilt/shalt¹ black | will/shall black | will/shall black | will/shall black | will/shall black |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | black | black hoặc blackest¹ | black | black | black | black |
| Quá khứ | blacked | blacked | blacked | blacked | blacked | blacked |
| Tương lai | were to black hoặc should black | were to black hoặc should black | were to black hoặc should black | were to black hoặc should black | were to black hoặc should black | were to black hoặc should black |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | black | — | let’s black | black | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.