blacklist
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
blacklist /.ˌlɪst/
Ngoại động từ[sửa]
blacklist ngoại động từ /.ˌlɪst/
Chia động từ[sửa]
blacklist
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to blacklist | |||||
| Phân từ hiện tại | blacklisting | |||||
| Phân từ quá khứ | blacklisted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | blacklist | blacklist hoặc blacklistest¹ | blacklists hoặc blacklisteth¹ | blacklist | blacklist | blacklist |
| Quá khứ | blacklisted | blacklisted hoặc blacklistedst¹ | blacklisted | blacklisted | blacklisted | blacklisted |
| Tương lai | will/shall² blacklist | will/shall blacklist hoặc wilt/shalt¹ blacklist | will/shall blacklist | will/shall blacklist | will/shall blacklist | will/shall blacklist |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | blacklist | blacklist hoặc blacklistest¹ | blacklist | blacklist | blacklist | blacklist |
| Quá khứ | blacklisted | blacklisted | blacklisted | blacklisted | blacklisted | blacklisted |
| Tương lai | were to blacklist hoặc should blacklist | were to blacklist hoặc should blacklist | were to blacklist hoặc should blacklist | were to blacklist hoặc should blacklist | were to blacklist hoặc should blacklist | were to blacklist hoặc should blacklist |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | blacklist | — | let’s blacklist | blacklist | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)