blasé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | blasé /bla.ze/ |
blasés /bla.ze/ |
| Giống cái | blasée /bla.ze/ |
blasées /bla.ze/ |
blasé /bla.ze/
- Chán chường.
- Une personne blasée — một kẻ chán chường
Trái nghĩa [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | blasé /bla.ze/ |
blasés /bla.ze/ |
| Giống cái | blasée /bla.ze/ |
blasées /bla.ze/ |
blasé /bla.ze/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)