blaser

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

blaser ngoại động từ /bla.ze/

  1. Làm cho chán ngấy, làm cho chán chường.

Tham khảo[sửa]