blaze
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
blaze /ˈbleɪz/
- Ngọn lửa.
- Ánh sáng chói; màu sắc rực rỡ.
- Sự rực rỡ, sự lừng lẫy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- the flowers make a blaze of colour in the garden — trong vườn hoa đua nở phô màu rực rỡ
- in the full blaze of one's reputation — trong thời kỳ tiếng tăm lừng lẫy nhất
- Sự bột phát; cơn bột phát.
- a blaze of anger — cơn giận đùng đùng
- (Số nhiều) (từ lóng) địa ngục.
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)