blazonment

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

blazonment

  1. Sự vẽ huy hiệu; sự điểm bằng huy hiệu.
  2. Sự tuyên dương công đức, sự ca ngợi.
  3. Sự công bố.
  4. Sự điểm, sự làm hào nhoáng.

Tham khảo[sửa]