blekk
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
blekk gđ
Phương ngữ khác [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | blekk | blekket |
| Số nhiều | blekk/ blekker | blekka/ blekkene |
blekk gđ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)